| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| semi-automatic | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [máy móc] có tính chất tự hoạt động một phần sau khi được khởi động, một phần do con người tác động vào | thiết bị bán tự động |
Lookup completed in 174,825 µs.