| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| day-boarder | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [trường học] được tổ chức cho học sinh học và ăn ở tại trường cả ngày, chỉ về nhà vào buổi tối | trường tiểu học bán trú ~ học sinh bán trú |
Lookup completed in 196,553 µs.