bietviet

bán trú

Vietnamese → English (VNEDICT)
day-boarder
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [trường học] được tổ chức cho học sinh học và ăn ở tại trường cả ngày, chỉ về nhà vào buổi tối trường tiểu học bán trú ~ học sinh bán trú
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 196,553 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary