| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| glutinous rice cake | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bánh làm bằng bột gạo nếp, có nhân thịt hoặc đậu xanh, gói bằng lá chuối thành hình chóp, luộc chín [thường có ở miền Trung và Nam] | |
Lookup completed in 196,699 µs.