| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| plain rice flan | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bánh nấu bằng bột gạo tẻ hoặc bột ngô quấy với nước vôi trong và hàn the, khi chín đổ ra cho đông thành tảng | quấy bánh đúc ~ má bánh đúc (má tròn đầy phinh phính) |
Lookup completed in 166,576 µs.