bietviet

bánh đúc

Vietnamese → English (VNEDICT)
plain rice flan
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bánh nấu bằng bột gạo tẻ hoặc bột ngô quấy với nước vôi trong và hàn the, khi chín đổ ra cho đông thành tảng quấy bánh đúc ~ má bánh đúc (má tròn đầy phinh phính)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 166,576 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary