| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dry pancake | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bánh làm bằng bột gạo tẻ hay sắn, khoai, v.v. xay ướt, tráng thành tấm mỏng hình tròn, thường có rắc vừng rồi phơi khô, khi ăn thì nướng lên | |
| N | thức ăn làm bằng bột gạo tráng mỏng, cắt thành sợi | canh bánh đa cua |
Lookup completed in 159,952 µs.