bietviet

bánh đa

Vietnamese → English (VNEDICT)
dry pancake
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bánh làm bằng bột gạo tẻ hay sắn, khoai, v.v. xay ướt, tráng thành tấm mỏng hình tròn, thường có rắc vừng rồi phơi khô, khi ăn thì nướng lên
N thức ăn làm bằng bột gạo tráng mỏng, cắt thành sợi canh bánh đa cua
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 36 occurrences · 2.15 per million #12,641 · Advanced

Lookup completed in 159,952 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary