| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| green rice cake | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bánh làm bằng cốm dẻo ngào với nước đường, có nhân đậu xanh và cùi dừa, thường gói bằng lá chuối tươi thành hình vuông | |
Lookup completed in 172,773 µs.