| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| New Year’s rice cake | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Square glutinous rice cake (filled with green bean paste and fat pork) | gói bánh Chưng |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bánh làm bằng gạo nếp, có nhân đậu xanh và thịt, thường gói bằng lá dong và có hình vuông, luộc kĩ, làm phổ biến vào dịp Tết Nguyên Đán | |
Lookup completed in 213,274 µs.