| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (food) steamed rolled rice pancake | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bánh làm bằng bột gạo tẻ xay ướt, tráng mỏng, hấp chín rồi cuộn lại, thường có nhân tôm hoặc hành mỡ | |
Lookup completed in 159,980 µs.