| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sticky rice cake | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bánh ngọt và dẻo, làm bằng bột gạo nếp rang trộn với nước đường, thường có nhân mứt, mỡ, làm phổ biến vào dịp Tết Trung Thu | |
Lookup completed in 171,963 µs.