| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| black glutinous rice cake | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bánh làm bằng bột gạo nếp và lá gai luộc chín, giã nhuyễn, trộn với mật, có nhân đậu xanh và cùi dừa, gói bằng lá chuối khô, hấp chín | |
Lookup completed in 156,826 µs.