| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fine rice vermicelli | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bánh làm bằng bột gạo tẻ, hấp chín thành từng sợi nhỏ hơn bún, ăn với thịt quay hoặc nem [thường có ở miền Nam] | |
Lookup completed in 178,101 µs.