| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cake made of sweet potato meal (mixed with rice flour) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bánh làm bằng khoai lang hoặc khoai sọ thái mỏng, trộn với bột gạo tẻ, nhân đậu xanh và thịt, gói lá, luộc chín | |
| N | bánh làm bằng khoai lang thái mỏng, trộn với bột mì hoà nước, rán vàng | |
Lookup completed in 162,925 µs.