bietviet

bánh nậm

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bánh làm bằng bột gạo tẻ trải mỏng ra giữa hai lớp lá chuối, có nhân tôm thịt, gói thành tấm hình chữ nhật, hấp chín [được làm nhiều ở miền Trung]
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 232,650 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary