| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cylindrical glutinous rice cake | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bánh làm từ nguyên liệu giống bánh chưng nhưng gói thành hình trụ to và dài, làm phổ biến ở một số địa phương [miền Trung và miền Nam] vào dịp Tết Nguyên Đán | đòn bánh tét |
Lookup completed in 166,362 µs.