| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rice cake | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bánh làm bằng bột gạo tẻ, có nhân hành mỡ, gói bằng lá dong hoặc lá chuối, luộc chín | |
| A | [cây hoặc bộ phận của cây] không non, nhưng cũng không già | tre bánh tẻ ~ lá chuối bánh tẻ ~ lạc bánh tẻ |
Lookup completed in 172,844 µs.