| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| host, holy bread, consecrated bread | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bánh do các giáo sĩ Công giáo làm phép rồi phân phát cho con chiên trong những ngày lễ lớn ở nhà thờ | |
Lookup completed in 175,372 µs.