| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| floating cake | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bánh làm bằng bột gạo nếp, viên tròn, có nhân đường, bỏ vào nước sôi, chín thì nổi lên, làm phổ biến vào dịp Tết Hàn Thực [mồng 3 tháng 3 âm lịch] | |
Lookup completed in 166,135 µs.