| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rice pancake folded in half (and filled) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bánh làm bằng bột gạo tẻ xay ướt, tráng mỏng trên chảo rồi gập đôi lại, trong đó có nhân tôm, thịt, giá và hành | |
Lookup completed in 167,452 µs.