| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| illustrated magazine | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | loại hình báo chí trình bày chủ yếu bằng hình ảnh, có lời giải thích và một số bài viết ngắn; phân biệt với báo điện tử, báo hình, báo nói, báo viết | báo ảnh Việt Nam |
Lookup completed in 182,202 µs.