| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to announce a marriage or wedding; wedding announcement | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [gia đình sắp có đám cưới] báo tin mừng về việc hôn nhân | chúng tôi báo hỉ cho bạn bè |
Lookup completed in 166,210 µs.