| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| wall-newspaper | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | báo gồm những bài viết, tranh vẽ trình bày hoặc dán trên giấy khổ lớn treo trên tường, mang nội dung thông tin, tuyên truyền có tính chất nội bộ | |
Lookup completed in 206,495 µs.