bietviet

báo tường

Vietnamese → English (VNEDICT)
wall-newspaper
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N báo gồm những bài viết, tranh vẽ trình bày hoặc dán trên giấy khổ lớn treo trên tường, mang nội dung thông tin, tuyên truyền có tính chất nội bộ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 2 occurrences · 0.12 per million #28,077 · Specialized

Lookup completed in 206,495 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary