| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thể văn có tám vế đối nhau từng đôi một, theo những quy tắc rất chặt chẽ, chuộng sự cân đối về hình thức, không chuộng nội dung [dùng trong thi cử thời phong kiến] | |
Lookup completed in 178,856 µs.