bietviet

bát cổ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N thể văn có tám vế đối nhau từng đôi một, theo những quy tắc rất chặt chẽ, chuộng sự cân đối về hình thức, không chuộng nội dung [dùng trong thi cử thời phong kiến]
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 178,856 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary