bietviet

bát quái

Vietnamese → English (VNEDICT)
the Eight Trigrams (càn, khảm, cấn, chấn, tốn, ly, khôn, đoài)
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun Eight-sign figure bùa bát quái | eight-sign charm
noun Eight-sign figure trận đồ bát quái | labyrinthine battle array laid on the eight-sign figure's pattern
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bộ kí hiệu tượng trưng ra đời ở Trung Quốc thời cổ, sử dụng hai phù hiệu ''_'' [tượng trưng dương] và ''_ _'' [tượng trưng âm] tạo ra tám quẻ [càn, khảm, cấn, chấn, tốn, li, khôn, đoài tượng trưng cho trời, nước, núi, sấm, gió, lửa, đất, hồ], kết hợp thành 64 quẻ [tượng trưng các hiện tượng tự nhiên, xã hội và đời sống của mỗi con người], vốn dùng để bói toán, về sau còn dùng làm phù phép
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 62 occurrences · 3.7 per million #9,924 · Advanced

Lookup completed in 175,052 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary