| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| vague, unclear, indefinite | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Vague | nói vài câu chuyện bâng quơ | to say a few vague words for conversation's sake |
| adj | Vague | trả lời bâng quơ | to give a vague answer |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | vu vơ, không nhằm trực tiếp vào một đối tượng, một mục đích nào rõ ràng | nói bâng quơ vài câu ~ suy nghĩ bâng quơ ~ mắt nhìn bâng quơ |
Lookup completed in 180,435 µs.