bietviet

bè cánh

Vietnamese → English (VNEDICT)
clique, confederacy
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tập hợp gồm những người kết với nhau, thường để làm những việc không chính đáng [nói khái quát] kéo bè cánh để trù dập người khác ~ cùng bè cánh với nhau
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 5 occurrences · 0.3 per million #23,627 · Specialized

Lookup completed in 190,283 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary