| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| clique, confederacy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập hợp gồm những người kết với nhau, thường để làm những việc không chính đáng [nói khái quát] | kéo bè cánh để trù dập người khác ~ cùng bè cánh với nhau |
Lookup completed in 190,283 µs.