bietviet

bè phái

Vietnamese → English (VNEDICT)
faction
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun Faction chia thành nhiều bè phái | to be split into many factions
noun Faction có tư tưởng và hoạt động bè phái | of a factionalist spirit and behaviour
noun Faction chủ nghĩa bè phái | factionalism
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tập hợp gồm những người vì quyền lợi riêng hoặc quan điểm hẹp hòi mà kết với nhau, gây chia rẽ trong nội bộ tổ chức chia thành nhiều bè phái ~ năm bè bảy phái
A có xu hướng gây chia rẽ trong nội bộ tổ chức tư tưởng bè phái ~ óc bè phái
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 44 occurrences · 2.63 per million #11,599 · Advanced

Lookup completed in 224,886 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary