| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| moorcock | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chim rừng nhỏ hơn gà, đuôi dài, lông màu nâu, cổ và đầu màu đen, thường kiếm ăn trong các lùm cây, bụi cỏ, có tiếng kêu ''bịp bịp'' | |
Lookup completed in 192,257 µs.