| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| peaceful, quiet | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Quiet | dòng sông bình lặng | a quiet current |
| adj | Quiet and peaceful | cuộc đời bình lặng | a quiet and peaceful life |
| adj | Quiet and peaceful | tháng ngày bình lặng trôi qua | time quietly and peacefully passes |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | lặng lẽ và yên ổn | cuộc sống bình lặng ~ ngày tháng bình lặng trôi đi |
Lookup completed in 166,028 µs.