| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| square, the power of two | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tích của một số hoặc một biểu thức với chính nó | 4 là bình phương của 2 |
| V | lấy một số hoặc một biểu thức nhân với chính nó | 3 bình phương bằng 9 |
Lookup completed in 180,431 µs.