bí hiểm
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| mysterious |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| adj |
Unscrutable, unfathomable |
rừng núi bí hiểm | the unfathomable jungle |
| adj |
Unscrutable, unfathomable |
nụ cười bí hiểm | an unscrutable smile |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| A |
có chứa những cái rất khó biết, khó dò ra được ở bên trong |
rừng núi âm u bí hiểm ~ nụ cười đầy bí hiểm |
| N |
cái, điều đó rất khó biết, khó dò ra được |
khu rừng có nhiều bí hiểm |
Lookup completed in 169,810 µs.