| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| something mixed up | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Bamboo shavings | rối như mớ bòng bong | tangled like bamboo shavings, tangled like a foul skein |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dây leo thuộc loại dương xỉ, thường mọc xoắn vào nhau thành từng đám ở bờ bụi | dây bòng bong |
| N | xơ tre vót ra bị cuốn rối lại; thường dùng để ví tình trạng rối ren | rối như mớ bòng bong |
Lookup completed in 214,857 µs.