| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| light (bulb) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bầu thuỷ tinh kín đã hút không khí hay chứa khí trơ, ở trong có dây kim loại, khi dòng điện chạy qua thì nóng đỏ lên và phát sáng | |
Lookup completed in 169,479 µs.