| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| table tennis, ping pong | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | môn thể thao dùng vợt đánh quả bóng nhựa qua lại trên một cái bàn hình chữ nhật có lưới căng ngang ở giữa | quả bóng bàn ~ chơi đánh bóng bàn |
Lookup completed in 176,798 µs.