bietviet

bóng bàn

Vietnamese → English (VNEDICT)
table tennis, ping pong
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N môn thể thao dùng vợt đánh quả bóng nhựa qua lại trên một cái bàn hình chữ nhật có lưới căng ngang ở giữa quả bóng bàn ~ chơi đánh bóng bàn
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 74 occurrences · 4.42 per million #9,158 · Advanced

Lookup completed in 176,798 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary