bietviet

bóng nước

Vietnamese → English (VNEDICT)
balsa
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây cảnh nhỏ, hoa thường màu đỏ, quả chín nứt thành mảnh xoắn, tung hạt đi xa
N môn thể thao dưới nước, chia thành hai đội, người chơi vừa bơi vừa điều khiển bóng để tìm cách ném vào khung thành của đối phương
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 22 occurrences · 1.31 per million #15,347 · Specialized

Lookup completed in 183,904 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary