| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| balsa | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây cảnh nhỏ, hoa thường màu đỏ, quả chín nứt thành mảnh xoắn, tung hạt đi xa | |
| N | môn thể thao dưới nước, chia thành hai đội, người chơi vừa bơi vừa điều khiển bóng để tìm cách ném vào khung thành của đối phương | |
Lookup completed in 183,904 µs.