| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) wallet, purse, handbag; (2) to squeeze, grab, press with the hand; (3) police station | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To crush with fingers, to press with one's hand | bóp nát quả cam | to crush an orange in one's hand |
| verb | To press, to put on, to apply | bóp phanh | to put on brakes |
| verb | To sound | bóp còi ô tô | to sound a car horn |
| verb | To sound | bóp chuông xe đạp | to sound a bicycle bell |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ví đựng tiền, đựng giấy tờ tuỳ thân | |
| V | nắm và siết mạnh trong lòng bàn tay hoặc giữa các ngón tay | nó bóp quả cam ~ bà ấy đang bóp chân |
| V | ấn, kéo làm phát ra tiếng kêu, tiếng nổ | thằng bé đang bóp còi ô tô ~ tôi bóp cò súng |
| V | trộn, ướp [nói về món ăn] | ông đang bóp thịt chó với riềng |
| V | thắt eo lại, bị nhỏ đi về thể tích | quả bầu bóp ở giữa |
| Compound words containing 'bóp' (32) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bóp méo | 44 | to twist, distort |
| bóp cổ | 35 | to choke, strangle |
| co bóp | 35 | To pulsate |
| bóp cò | 32 | to pull, squeeze a trigger |
| xoa bóp | 32 | to (give a) massage |
| bóp nghẹt | 16 | to strangle (freedom) |
| bóp chết | 11 | làm cho không thể tồn tại được, thường là bằng bạo lực |
| bóp cò súng | 2 | to pull the trigger of a gun |
| bóp họng | 1 | to strangle, choke |
| bóp nặn | 1 | to squeeze and press, extort |
| đấm bóp | 1 | to massage |
| bóp bẹp | 0 | to crush, squash |
| bóp bụng | 0 | To stint oneself in everything |
| bóp chẹt | 0 | to force, coerce, squeeze, overcharge |
| bóp còi | 0 | to blow the horn |
| bóp cảng sát | 0 | police station |
| bóp miệng | 0 | hết sức tằn tiện, dè sẻn trong việc ăn uống |
| bóp méo sự thật | 0 | to twist, distort the truth |
| bóp mũi | 0 | bắt nạt một cách dễ dàng |
| bóp mắt | 0 | |
| bóp mồm | 0 | (khẩu ngữ) như bóp miệng |
| bóp nhẹ | 0 | to press lightly |
| bóp phanh | 0 | to apply the brake |
| bóp quả cam | 0 | to squeeze an orange |
| bóp thuốc lá | 0 | cigarette holder |
| bóp trán | 0 | To cudgel one's brains for |
| bóp vú | 0 | to grab someone’s breast |
| bóp óc | 0 | như bóp trán |
| chắt bóp | 0 | to stint oneself in |
| kèn bóp | 0 | xem kèn bầu |
| móc bóp ra | 0 | to pull out of one’s wallet |
| nắn bóp | 0 | massage |
Lookup completed in 291,059 µs.