| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to choke, strangle | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To fleece, to sting | bọn đầu cơ tích trữ bóp cổ khách hàng | the hoarders and speculators fleece the consumers |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | hà hiếp, bóc lột một cách quá đáng, thậm tệ | quan lại bóp cổ dân ~ bọn đầu cơ bóp cổ khách hàng |
Lookup completed in 164,681 µs.