| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| police station | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ống nhỏ thường bằng nhựa, xương hay ngà, để cắm điếu thuốc lá vào hút | |
| N | xem bốt [bốt gác] | bót cảnh sát |
| Compound words containing 'bót' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đồn bót | 13 | outpost, station |
| chót bót | 0 | chim rừng cùng họ với chim tu hú, đuôi dài, thường kêu hai tiếng ''chót bót'' để gọi nhau về đêm |
Lookup completed in 211,543 µs.