| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| khẩu ngữ | To jest casually and nonsensically | bông phèng mấy câu | to crack a few casual and nonsensical jests |
| khẩu ngữ | To jest casually and nonsensically | có tính hay bông phèng | to like a casual and nonsensical jest |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bông đùa một cách dễ dãi, tuỳ tiện, chỉ để cho vui | tính hay bông phèng |
Lookup completed in 166,352 µs.