| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to compensate for, make up for; (2) messed up, disheveled (hair) | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To make good, to make up, to compensate | làm bù | to put in compensating work |
| verb | To make good, to make up, to compensate | nghỉ bù | to have some time off in compensation |
| verb | To make good, to make up, to compensate | lấy vụ thu bù vụ chiêm | to make good the failure of the winter crop with an autumn crop |
| adj | Dishevelled, unkept | đầu bù tóc rối | dishevelled and tangled hair |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | thêm vào để cho đủ, để lấp khoản thiếu hụt | học bù giờ ~ ngủ bù ~ lấy thu bù chi |
| V | [góc hoặc cung] cộng với một góc [hoặc một cung] được nói đến nào đó thì thành 180° | |
| A | [đầu tóc] dựng lên và quấn vào nhau một cách lộn xộn | đầu bù tóc rối |
| Compound words containing 'bù' (34) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bù đắp | 195 | to give financial aide |
| bù lại | 123 | in return (for), in exchange, as compensation (for) |
| bù nhìn | 108 | scarecrow, puppet, tool |
| đền bù | 71 | Compensate for (someone's troublẹ..) |
| bù trừ | 37 | to balance, complement, compensate, make up for |
| rối bù | 6 | disheveled, ruffed (of hair) |
| bù xù | 4 | Ruffled |
| bù lỗ | 3 | in compensation for losses |
| bù đầu | 2 | Over head and ears (in work) |
| lu bù | 2 | very busy with something, knee-deep in something, up to one’s |
| cam bù | 1 | cam quả to, dẹt, vỏ mỏng, vị hơi chua |
| bù giá | 0 | [nhà nước] phụ cấp bằng tiền để bù lại việc nâng giá một mặt hàng trước đây được cung cấp theo định lượng với giá thấp |
| bù hao | 0 | compensate for a loss, make up for a loss |
| bù khú | 0 | to have heart-to-heart talks together, have a rollicking time |
| bù loong | 0 | bolt |
| bù lu bù loa | 0 | to cry, wail |
| bù trì | 0 | to foster, bring up carefully, help wholeheartedly |
| bù xú | 0 | untidy, unkempt |
| chính phủ bù nhìn | 0 | puppet government |
| chả bù | 0 | như chẳng bù |
| chẳng bù | 0 | unlike |
| dung lượng bù | 0 | compensation capacity |
| góc bù | 0 | supplementary angles |
| góc bù nhau | 0 | hai góc có tổng bằng một góc bẹt |
| góc kề bù | 0 | hai góc có đỉnh chung và một cạnh chung, còn hai cạnh khác thì lập nên một đường thẳng |
| hơn bù kém | 0 | lấy con số trung bình, tính bình quân |
| làm bù nhìn | 0 | to make a puppet (out of someone) |
| quỹ bù trừ | 0 | compensatory fund |
| thiết bị bù | 0 | compensator |
| thiết bị bù công suất phản kháng | 0 | reactive power compensator |
| Tổng Thống Ba Lan đã làm bù nhìn chi Ngã | 0 | the Polish president became a puppet of Russia |
| tụ bù | 0 | capacitor banks |
| tụ bù ngang | 0 | shunt capacitor bank |
| đầu bù tóc rối | 0 | with disheveled or tousled or unkempt hair |
Lookup completed in 156,890 µs.