| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| potion, love-charm | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bùa có thể làm cho người khác phải thương yêu, theo mê tín | "Chỉ ngũ sắc xanh đỏ trắng vàng, Bùa yêu ăn phải dạ càng tương tư." (Cdao) |
Lookup completed in 158,407 µs.