| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mud, mire | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bùn bẩn; thường dùng trong văn chương để ví cái xấu xa thối nát mà con người gây nên trong cuộc sống | quét sạch bùn nhơ của xã hội |
Lookup completed in 157,145 µs.