| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| traffic-circle, roundabout, rotary | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vòng tròn được vây cao [thường có hoa, cây cảnh bên trong] nằm ở giữa các ngả đường giao nhau để làm mốc cho xe cộ lưu thông | xe vòng qua bùng binh để rẽ trái |
| N | vật bằng đất nung, rỗng ruột, giống cái lọ phình bụng và kín miệng, có khe hở để bỏ tiền tiết kiệm | |
Lookup completed in 194,147 µs.