bietviet

búi

Vietnamese → English (VNEDICT)
to tie, gather together
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V quấn tóc thành búi tròn, thường ở phía sau đầu chị đang búi tóc
N mớ vật dài xoắn vào nhau, quấn chặt vào nhau một búi tóc rối ~ búi cỏ khô
A rối "(...) Tóc không xe tóc búi, ruột không dần ruột đau." (Cdao)
A bận và rối mù công việc búi lên ~ "Trọn ngày nay chắc tôi búi lắm không về được." (Anh Đức; 16)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 40 occurrences · 2.39 per million #12,070 · Advanced

Lookup completed in 183,648 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary