bietviet

búng

Vietnamese → English (VNEDICT)
to flick
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb to flip; to flick; búng vào tai | to fillip someone's ear
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V co một đầu ngón tay ép chặt vào đầu ngón tay cái, rồi bật mạnh ra búng vào má ~ búng tai ~ búng đầu ngón tay vào quả bóng
V bật bằng đầu ngón tay để làm cho vật nhỏ quay tít búng đồng tiền ~ thằng bé búng cái vòng bay xa
V dùng sức mười đầu ngón tay chuyền quả bóng đi khi bóng cao hơn ngực vận động viên số 9 búng bóng rất chuẩn
V [tôm] co và nẩy mình lên để di chuyển tôm búng tanh tách
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 37 occurrences · 2.21 per million #12,490 · Advanced

Lookup completed in 232,573 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary