| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| style of handwriting, penmanship | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cách dùng các phương tiện biểu hiện [ngôn ngữ hoặc đường nét, màu sắc, hình khối, v.v.] để phản ánh hiện thực, thể hiện tư tưởng trong tác phẩm nghệ thuật | tác giả đã sử dụng bút pháp tả thực |
Lookup completed in 180,142 µs.