| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| conveyor belt | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | băng hoặc dải chuyển động liên tục trên trục lăn, thường dùng để chuyển dịch hàng hoá, hành lí | hệ thống băng chuyền ở sân bay |
Lookup completed in 174,259 µs.