| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| adhesive tape, band-aid | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | băng vải, nhựa,... được phết lớp chất dính thường ở một mặt, dùng để băng hoặc dán | cuộn băng dính ~ băng dính hai mặt ~ băng dính y tế (băng dính dùng trong y tế) |
Lookup completed in 210,690 µs.