| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Freeze, frost | băng giá đã tan | the frost has gone |
| noun | Freeze, frost | miền băng giá | an area of frost |
| noun | Freeze, frost | cõi lòng băng giá | a frozen heart |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nước đông lại vì trời quá lạnh | tan băng giá ~ miền băng giá |
| A | lạnh đến mức như xung quanh có băng giá | màn đêm băng giá ~ nét mặt băng giá, không một chút cảm xúc |
Lookup completed in 173,529 µs.