| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| collapse | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | hư hỏng, đổ nát, mất đi những gì tốt đẹp nhất về mặt tinh thần | băng hoại đạo đức ~ lối sống truỵ lạc làm băng hoại thuần phong mĩ tục |
Lookup completed in 156,965 µs.