| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| moth balls, naphthalene | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất tinh thể màu trắng chế từ than đá, có mùi hăng, thường dùng chống gián, nhậy, v.v. để bảo vệ quần áo, len sợi | |
Lookup completed in 168,447 µs.